Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獗 - quyết | quệ | 獗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+12 nét) (con chó)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29527

UTF-8: E78D97

UTF-32: 7357

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: unruly, wild, violent, lawless

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): TAKERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEL

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thu [ qiū ]

6978, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây gỗ thu (thường dùng để đóng bàn cờ)

Xem thêm:

偶像
ngẫu tượng

Xem thêm:

雜訟
tạp tụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng