Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+13 nét) (con chó)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29542

UTF-8: E78DA6

UTF-32: 7366

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: got3

Pinyin: ,xiē,liè

Tiếng Nhật: カツ カチ リョウ かり

Tiếng Nhật (Kun): OOKAMI

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI RYOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

多年
đa niên

Xem thêm:

quy, quý [ guī , kuì ]

6B78, tổng 18 nét, bộ chỉ 止 (+14 nét)

Nghĩa: trở về

Xem thêm:

huề [ xī ]

89FD, tổng 22 nét, bộ giác 角 (+15 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng