Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+14 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27512

UTF-8: E6ADB8

UTF-32: 6B78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: return; return to, revert to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guī,kuì,kuí

Tiếng Nhật: かえる

Tiếng Nhật (Kun): TOTSUGU YUKU KAERU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KWI KWEY

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: *giuəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

713B, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng