Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歸 - quy | quý | 歸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+14 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27512

UTF-8: E6ADB8

UTF-32: 6B78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: return; return to, revert to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guī,kuì,kuí

Tiếng Nhật: かえる

Tiếng Nhật (Kun): TOTSUGU YUKU KAERU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KWI KWEY

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: *giuəi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8EBC, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Xem thêm:

泛遊
phiếm du

Xem thêm:

khám [ kàn ]

77D9, tổng 24 nét, bộ mục 目 (+19 nét)

Nghĩa: nhòm, rình xem

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3