Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獪 - quái | 獪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+13 nét) (con chó)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29546

UTF-8: E78DAA

UTF-32: 736A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: sly, cunning, crafty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuài,huá

Tiếng Nhật: カイ カツ ゲチ わるがしこい

Tiếng Nhật (Kun): WARUGASHIKO

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY KHWAY

Quan Thoại: kuài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

7663, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Xem thêm:

烏綸
ô luân

Xem thêm:

不消
bất tiêu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh canh