Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+14 nét) (con chó)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29550

UTF-8: E78DAE

UTF-32: 736E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: hunt; autumn hunting; to capture with a fine net

Pinyin: xiǎn,

Tiếng Nhật: セン かり ころす

Tiếng Nhật (Kun): KARI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dản, gián, giản, nhàn [ xiàn ]

50E9, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

toản [ ]

6AD5, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm