Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聰

聰

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32880

UTF-8: E881B0

UTF-32: 8070

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: intelligent, clever, bright

Tiếng Hàn (Hangul): 총:0E

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ ス

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: tsung

Tiếng Việt: thông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

9605, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xem xét ; 2. từng trải ; 3. tờ ghi công trạng

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

4F83, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng