Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獾

獾

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+18 nét) (con chó)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29566

UTF-8: E78DBE

UTF-32: 737E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: the badger

Pinyin: huān,quán

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン まみ

Quan Thoại: huān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

chúng [ zhòng ]

8846, tổng 12 nét, bộ huyết 血 (+6 nét)

Nghĩa: nhiều, đông

Xem thêm:

后来
hậu lai

Xem thêm:

搖牀
dao sàng

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn