Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyền (+5 nét) (màu đen huyền, huyền bí)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29574

UTF-8: E78E86

UTF-32: 7386

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: now, here; this; time, year

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuán,

Tiếng Nhật: ケン ゲン ここ ここに しげる

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU MASU MUSHIRO KOKONI

Tiếng Nhật (On): JI SHI KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trắc [ ]

6617, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

hạt kê