Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 王室
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tễ, tệ [ bì ]

6BD9, tổng 10 nét, bộ tỷ 比 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngã sấp, chết giữa đường ; 2. xử bắn, bắn chết

Xem thêm:

已而
dĩ nhi

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

570D, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: vây quanh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7