Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 玍 - ca | 玍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 32 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29581

UTF-8: E78E8D

UTF-32: 738D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa2

Định nghĩa tiếng Anh: ill tempered; naughty

Pinyin:

Tiếng Nhật: きりよ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

中孚
trung phu

Xem thêm:

loạn, trị [ luàn , zhì ]

4E7F, tổng 11 nét, bộ ất 乙 (+10 nét)

Xem thêm:

我國
ngã quốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng