Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29604

UTF-8: E78EA4

UTF-32: 73A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bung2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of gem inferior to jade

Pinyin: bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蠷螋
cù sưu

Xem thêm:

[ ]

6EF0, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

563B, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao ; 2. nóng

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ