Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 學院

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

7FD2, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Nghĩa: 1. học đi học lại, luyện tập ; 2. quen

Xem thêm:

乾餱
can hầu

Xem thêm:

đổng [ dǒng ]

61C2, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: hiểu, biết

Quảng Cáo

do thai nam