Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29606

UTF-8: E78EA6

UTF-32: 73A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: broken piece of jade

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ゆがけ

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: guet

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

痲疯
ma phong

Xem thêm:

bao [ bāo ]

5305, tổng 5 nét, bộ bao 勹 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, gói ; 2. bao bọc ; 3. vây quanh, quây quanh ; 4. thầu, thuê ; 5. bảo đảm, cam đoan ; 6. bao cấp ; 7. cục, bướu, khối u ; 8. bánh bao

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng