Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玦

玦

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29606

UTF-8: E78EA6

UTF-32: 73A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: broken piece of jade

Tiếng Hàn (Hangul): 결:1N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ゆがけ

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: guet

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dã, thự [ shù ]

5885, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: nhà để nghỉ ngơi

Xem thêm:

忠愛
trung ái

Xem thêm:

phạm, phạn, phong, phúng [ ]

6A92, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng