Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29635

UTF-8: E78F83

UTF-32: 73C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Pinyin: rǎn

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Quan Thoại: rǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiệm [ tiàn ]

63AD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chấm bút lông vào nghiên mực ; 2. khêu ngọn đèn

Xem thêm:

oa [ jué , wā ]

86D9, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con ếch

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh