Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29657

UTF-8: E78F99

UTF-32: 73D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung2

Định nghĩa tiếng Anh: precious stone; county in Sichuan

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǒng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bặc, bốc [ bō , bó , bo ]

8514, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đảm bặc 蔔)

Xem thêm:

tiện [ jiàn ]

8D31, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rẻ mạt ; 2. nghèo hèn

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản