Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 96 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29705

UTF-8: E79089

UTF-32: 7409

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: sparkling stone; glazed, opaque

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: liou

Tiếng Việt: lưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nai, năng, nại [ nái , nài , néng , tái , tài , xióng ]

80FD, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: khả năng, có thể

Xem thêm:

sáp [ ]

83E8, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

窮奇
cùng kì

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm