Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 菨 - sáp | 菨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33768

UTF-8: E88FA8

UTF-32: 83E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Pinyin: jiē,shà

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ASAGI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tịch [ xí ]

5E2D, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu ; 2. chỗ ngồi

Xem thêm:

特别
đặc biệt

Xem thêm:

柴胡
sài hồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng