Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菨

菨

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33768

UTF-8: E88FA8

UTF-32: 83E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Pinyin: jiē,shà

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ASAGI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phùng, phúng [ féng , fèng ]

7E2B, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

根嗣
căn tự

Xem thêm:

初級
sơ cấp

Quảng Cáo

hat oc cho