Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33021

UTF-8: E883BD

UTF-32: 80FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nang4

Định nghĩa tiếng Anh: to be able; can, permitted to; ability

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: néng,tái,nái,nài,xióng

Tiếng Nhật: ノウ ドウ ダイ ナイ タイ キュウ あたう たえる はたらき よくする

Tiếng Nhật (Kun): ATAU YOKUSURU

Tiếng Nhật (On): NOU DAI

Tiếng Hàn (Latinh): NUNG NAY

Quan Thoại: néng

Âm thời Đường: *nəng

Tiếng Việt: năng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B2E, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Xem thêm:

怨氣
oán khí

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng