Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29710

UTF-8: E7908E

UTF-32: 740E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: a stone that looks like jade

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huýnh, quýnh [ xiòng ]

8A57, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: dò xét, dò la

Xem thêm:

tuấn [ zùn ]

6358, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng