Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29723

UTF-8: E7909B

UTF-32: 741B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: treasure, valuables

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chēn

Tiếng Nhật: シン チン

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): CHIN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: chēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

các, lạc [ gè ]

927B, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố crôm, Cr

Xem thêm:

符咒
phù chú

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng