Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29730

UTF-8: E790A2

UTF-32: 7422

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doek3

Định nghĩa tiếng Anh: polish jade; cut jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuó,zuó

Tiếng Nhật: タク みがく

Tiếng Nhật (Kun): MIGAKU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: zuó

Tiếng Việt: chác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

8047, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

hồi [ huí ]

8334, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hồi hương 香)

Xem thêm:

烏橋
ô kiều

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn