Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29732

UTF-8: E790A4

UTF-32: 7424

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: jade of jade being; tinkle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAYNG

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tri, xu, xúc [ chí , qū ]

8D8D, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Xem thêm:

thiễu, thu [ chǒu ]

77C1, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhìn, trông thấy ; 2. (xem: thu thải 睬)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm