Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29735

UTF-8: E790A7

UTF-32: 7427

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ok3

Pinyin: è

Tiếng Nhật: アク

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7F52, tổng 5 nét, bộ võng 网 (+0 nét)

Nghĩa: bộ võng

Xem thêm:

mịch [ mì ]

89C5, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: tìm kiếm

Xem thêm:

hào [ háo ]

734B, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Quảng Cáo

blogspot