Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 客館

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mưu, vô [ móu , wú ]

6BCB, tổng 4 nét, bộ vô 毋 (+0 nét)

Nghĩa: chớ, đừng

Xem thêm:

thối, đôi [ ]

50D3, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8335, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đệm, chiếu kép ; 2. (xem: nhân trần 茵陳,茵蔯,茵陈)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng