Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29742

UTF-8: E790AE

UTF-32: 742E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: octagonal piece of jade with hole in middle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU ZU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

79B2, tổng 18 nét, bộ kỳ 示 (+14 nét)

Xem thêm:

túc [ sù ]

9A4C, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Xem thêm:

阿堵
a đổ

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì