Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+15 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31154

UTF-8: E7A6B2

UTF-32: 79B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hối, hội, vị, vựng [ huì ]

6C47, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. loài, loại ; 2. phân loại ; 3. tập hợp, thu thập

Xem thêm:

đồ [ tú ]

9014, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: đường lối

Quảng Cáo

cửa kính bình tân