Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29747

UTF-8: E790B3

UTF-32: 7433

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful jade, gem

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIM

Quan Thoại: lín

Âm thời Đường: lim

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

my, thuẫn [ dùn , méi , shǔn , yǔn ]

76FE, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái khiên, cái mộc ; 2. thanh gỗ ngang ở lan can

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng