Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30462

UTF-8: E79BBE

UTF-32: 76FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon5

Định nghĩa tiếng Anh: shield, shield-shaped object; currency sign for Dutch guilder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dùn,shǔn,yǔn

Tiếng Nhật: ジュン シュン イン トン ドン たて

Tiếng Nhật (Kun): TATE

Tiếng Nhật (On): JUN TON

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN TON

Quan Thoại: dùn

Tiếng Việt: thuẫn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

300A, tổng 2 nét, bộ

Quảng Cáo

học hán nôm