Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盾 - my | thuẫn | 盾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30462

UTF-8: E79BBE

UTF-32: 76FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon5

Định nghĩa tiếng Anh: shield, shield-shaped object; currency sign for Dutch guilder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dùn,shǔn,yǔn

Tiếng Nhật: ジュン シュン イン トン ドン たて

Tiếng Nhật (Kun): TATE

Tiếng Nhật (On): JUN TON

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN TON

Quan Thoại: dùn

Tiếng Việt: thuẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

能源
năng nguyên

Xem thêm:

联络
liên lạc

Xem thêm:

對方
đối phương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng