Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29758

UTF-8: E790BE

UTF-32: 743E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: jiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

6F19, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: móc sa mù mịt

Xem thêm:

đạo [ ]

885C, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Xem thêm:

tự [ xù , yǔ ]

5C7F, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: đảo nhỏ

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng