Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29758

UTF-8: E790BE

UTF-32: 743E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ bǎi kè ]

5161, tổng 13 nét, bộ nhân 儿 (+11 nét)

Xem thêm:

移民
di dân

Xem thêm:

cống [ gàng , gòng ]

8D21, tổng 7 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cống nạp, dâng ; 2. tiến cử ; 3. sông Cống

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng