Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屿 - tự | 屿 what mean?

屿

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23679

UTF-8: E5B1BF

UTF-32: 5C7F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: island

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nguỵ [ wěi , wèi ]

507D, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: giả, nguỵ

Xem thêm:

復活節
phục hoạt tiết

Xem thêm:

恩勤
ân cần
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng