Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29759

UTF-8: E790BF

UTF-32: 743F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: bright, glorious, splendid

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hún,huī

Tiếng Nhật: グン コン ゴン

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: hún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

死亡
tử vong

Xem thêm:

tông, tống, tổng [ zèng , zōng , zòng ]

7D9C, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dệt lẫn lộn với nhau ; 2. hợp cả lại

Xem thêm:

uất [ yù ]

6B1D, tổng 25 nét, bộ mộc 木 (+21 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng