Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29795

UTF-8: E791A3

UTF-32: 7463

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so2

Định nghĩa tiếng Anh: fragments; trifling, petty; troublesome

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: suǒ

Tiếng Nhật: ちいさい

Tiếng Nhật (Kun): CHIISAI

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): SWAY

Quan Thoại: suǒ

Âm thời Đường: *suɑ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táo, tảo [ sǎo , sào ]

6383, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quét ; 2. cái chổi

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

9035, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: con đường lớn thông ra mọi hướng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7