Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑨

瑨

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29800

UTF-8: E791A8

UTF-32: 7468

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: jade look alike stone

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

653F, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: việc của nhà nước, chính trị

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa