Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29815

UTF-8: E791B7

UTF-32: 7477

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: fine quality jade

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

a, chới, hạ, sá [ á , shà ]

55C4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: a, ô (tiếng trợ ngữ); giọng khàn

Xem thêm:

名優
danh ưu

Xem thêm:

tông, tùng [ sōng , zōng ]

9B03, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê