Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29818

UTF-8: E791BA

UTF-32: 747A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Quan Thoại: cháng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ háo ]

5637, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Xem thêm:

khu [ qū ]

99C6, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú