Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29833

UTF-8: E79289

UTF-32: 7489

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin5

Định nghĩa tiếng Anh: a vessel used hold grain offerings

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liǎn,lián

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lung [ lóng ]

74CF, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 瓏,珑)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram