Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+12 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29840

UTF-8: E79290

UTF-32: 7490

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful variety of jade

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trấn, trần, điền [ tián ]

586B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lấp đầy ; 2. điền vào tờ khai ; 3. tiếng trống ầm ầm

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

7C0B, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: bình đựng xôi

Xem thêm:

厘米
ly mễ

Quảng Cáo

hat ke