Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29867

UTF-8: E792AB

UTF-32: 74AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong1

Định nghĩa tiếng Anh: pendant ornaments, earrings

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dāng

Tiếng Nhật: トウ たま みみだま

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKAZARI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dāng

Âm thời Đường: dɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

破門
phá môn

Xem thêm:

dân, mân [ ]

7418, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

8C5C, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con lợn (heo) ba tuổi ; 2. con lợn (heo) to

Quảng Cáo

bán hạt kê