Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29869

UTF-8: E792AD

UTF-32: 74AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Tiếng Nhật: コン

Quan Thoại: gùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9CD0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá chuồn, cá bo (thứ cá hay chúi dưới bùn)

Xem thêm:

喜信
hỉ tín

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7