Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璲

璲

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29874

UTF-8: E792B2

UTF-32: 74B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pendant girdle ornament

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồ [ tú ]

9174, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men rượu

Xem thêm:

liệt [ lèi , liè ]

57D2, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: tường xây quanh kho

Quảng Cáo

bán hạt kê