Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29878

UTF-8: E792B6

UTF-32: 74B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン ジン

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jiǎ ]

5A7D, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

bôn, kiên [ bēn , bīng ]

681F, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái kèo cầu (tấm gỗ bắc ngang để đỡ mái nhà)

Xem thêm:

loan, quan [ guān ]

95DC, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi