Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷱 - | 鷱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40433

UTF-8: E9B7B1

UTF-32: 9DF1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

triển, đản [ tǎn , zhàn ]

8962, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: cởi trần

Xem thêm:

大言
đại ngôn

Xem thêm:

bội [ pèi ]

4F69, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6