Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29883

UTF-8: E792BB

UTF-32: 74BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Pinyin: zuǐ

Tiếng Nhật: スイ

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: zuǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

6893, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con) ; 2. khắc chữ lên bản gỗ ; 3. quê cha đất tổ

Xem thêm:

文官
văn quan

Quảng Cáo

cửa kính quận 8