Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+15 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29894

UTF-8: E79386

UTF-32: 74C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diễn [ yǎn , yàn ]

6F14, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. diễn ra ; 2. diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ ; 3. làm thử, mô phỏng, tập trước ;

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

86F9, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con nhộng

Xem thêm:

thuyền [ chuán ]

8229, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng