Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 演

演

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28436

UTF-8: E6BC94

UTF-32: 6F14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin2

Định nghĩa tiếng Anh: perform, put on; exercise

Tiếng Hàn (Hangul): 연:0E

Pinyin: yǎn,yàn

Tiếng Nhật: エン イン のべる

Tiếng Nhật (Kun): NOBERU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yǎn

Âm thời Đường: iɛ̌n

Tiếng Việt: diễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạc [ è ]

5D3F, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: vách đá

Xem thêm:

[ ]

698C, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

dật [ yì ]

9038, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lầm lỗi ; 2. ẩn dật ; 3. nhàn rỗi ; 4. buông thả

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng