Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+2 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 29915

UTF-8: E7939B

UTF-32: 74DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Định nghĩa tiếng Anh: sceptre

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huán,,yǎn

Tiếng Nhật: カン ガン ケン コン ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (On): KAN GAN KEN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hân [ xīn ]

6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng, mừng, vui vẻ

Quảng Cáo

bán giá sỉ