Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓦棺
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãnh, lĩnh [ lǐng ]

9886, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cổ áo ; 2. lĩnh, nhận

Xem thêm:

phúc [ fú , fù ]

798F, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: phúc, may mắn

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng