Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓨

瓨

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+3 nét) (ngói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29928

UTF-8: E793A8

UTF-32: 74E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Pinyin: xiáng,hóng

Tiếng Nhật: コウ グ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: xiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can, ngạn [ gān ]

77F8, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: đá lẫn trong than đá, đá bìa

Xem thêm:

liệt, loát [ lè , l , lǔ , luō ]

634B, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gỡ từng cái ra ; 2. vuốt ve

Xem thêm:

khiêu, đào [ diào , táo , tiáo , tiào ]

8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: nhảy

Quảng Cáo

kính quận 11