Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29933

UTF-8: E793AD

UTF-32: 74ED

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Pinyin: dǎn,dān

Tiếng Nhật: タン トン チン ジン

Quan Thoại: dǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ ]

9439, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng