Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+5 nét) (ngói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29939

UTF-8: E793B3

UTF-32: 74F3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

崩遐
băng hà

Xem thêm:

[ ]

5977, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Xem thêm:

khoảnh, quýnh [ qǐng ]

82D8, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loài cỏ còn có tên cỏ bạch mã

Quảng Cáo

bánh đa nem